Dịch

Capuchin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thành viên của một dòng tu sĩ Công giáo La Mãdanh từA member of an order of Roman Catholic friars.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CapuchinDạng gốc (base form)
  2. CapuchinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

capuchin monkeydanh từCác loài khỉ Tân Thế giới thuộc phân họ Cebinae
tufted capuchindanh từCon khỉ mũ thuộc loài Sapajus apella, ở các vùng phía bắc Nam Mỹ và Trinidad
robust capuchin monkeydanh từCác loài khỉ thuộc chi Sapajus
white-faced capuchin monkeydanh từĐồng nghĩa với Panamanian white-faced capuchin
Panamanian white-faced capuchindanh từCebus kẻ bắt chước, một loài khỉ Tân Thế giới cỡ trung bình có nguồn gốc từ các khu rừng ở Trung Mỹ

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạicapuchin“Capuchin friar”
  2. từ tiếng Ýcappuccino“Capuchin friar”

Cùng gốc (doublet)cappuccino

AI