Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
robust capuchin monkey
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loài khỉ thuộc chi Sapajus
danh từ
Any monkey of the genus Sapajus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
robust capuchin monkey
Dạng gốc
(base form)
robust capuchin monkey
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loài khỉ thuộc chi Sapajus
1
Các loài khỉ thuộc chi Sapajus
1
Các loài khỉ thuộc chi Sapajus