Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Caodaism
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đạo Cao Đài
danh từ riêng
A syncretic monotheistic religion founded in the 20th century in Vietnam.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Đạo Cao Đài
Cao Dai
Nguồn gốc
(etymology)
Cao Dai
+
-ism
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Caodaism
Caodai
ist
Một người theo đạo Cao Đài
danh từ
AI
1
Đạo Cao Đài
1
Đạo Cao Đài
1
Đạo Cao Đài