Dịch

Cao Dai

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đạo Cao Đài, Đại Đạo Tam Kỳ Phổ Độdanh từ riêngA syncretic monotheistic religion founded in the 20th century in Vietnam, which worships a deity of the same name.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đạo Cao Đài

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Việtđạo Cao Đài

Họ từ (word family)

cùng gốc Cao Dai

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI