Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Caodaiist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một người theo đạo Cao Đài
danh từ
Somebody who adheres to Caodaism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Caodaiist
Dạng gốc
(base form)
Caodaiist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Cao Dai
+
-ist
AI
1
Một người theo đạo Cao Đài
1
Một người theo đạo Cao Đài
1
Một người theo đạo Cao Đài