Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Canyonlands
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Vườn quốc gia Canyonlands, một công viên quốc gia ở Utah
danh từ riêng
Canyonlands National Park, a national park in Utah
Nguồn gốc
(etymology)
canyon
+
lands
AI
1
Vườn quốc gia Canyonlands
1
Vườn quốc gia Canyonlands
1
Vườn quốc gia Canyonlands