Dịch

Callaway

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Thành phố ở Quận Bay, Floridadanh từ riêngA city in Bay County, Florida.
  3. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận St. Mary, Marylanddanh từ riêngA census-designated place in St. Mary's County, Maryland.
  4. Thành phố nhỏ và thị trấn ở Quận Becker, Minnesotadanh từ riêngA minor city and township in Becker County, Minnesota.

Cụm từ (phrase)

Callaway Countydanh từ riêngMột trong 114 quận ở Missouri, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Fulton

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Callaway
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Callaway, MissouriAn unincorporated community in Callaway County, Missouri.

AI