Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cala
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Cala
Dạng gốc
(base form)
Cala
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Cala
Cala
is
Thành phố thuộc tỉnh Pas-de-Calais, Hauts-de-France, Pháp
danh từ riêng
cala
mity
Tai họa
danh từ
C2
Cala
bria
Bán đảo và khu vực hành chính ở miền nam nước Ý
danh từ riêng
cala
mari
Mực ống được dùng làm thực phẩm, đặc biệt được nấu dưới dạng mực vòng
danh từ
C2
Xem thêm 8 từ
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ