Dịch

Caine

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CaineDạng gốc (base form)
  2. CainesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-cainehậu tốLoại alkaloid tổng hợp được sử dụng làm thuốc gây tê cục bộ

Ví dụ

  • 2011, , .

AI