Caine
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CaineDạng gốc (base form)
- CainesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -cainehậu tố | hậu tố | Loại alkaloid tổng hợp được sử dụng làm thuốc gây tê cục bộ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 2011, , .