Dịch

-caine

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Loại alkaloid tổng hợp được sử dụng làm thuốc gây tê cục bộhậu tốA synthetic alkaloid used as a local anesthetic.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Đức-kain

AI