Cai
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ Trung Quốcdanh từ riêngA surname from Chinese.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cai.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Caithness |
| cai pngdanh từ | danh từ | Cơm tiết kiệm (cơm bán kết hợp các món khác) |
| Lào Cai | Lào Cai | |
| meigan caidanh từ | danh từ | Loại mù tạt khô của Trung Quốc |
| Gong Xi Fa Caicụm từ | cụm từ | Chúc mừng năm mới Trung Quốc |
| mei cai kou roudanh từ | danh từ | Món thịt ba chỉ kiểu Khách Gia với rau cải bảo quản và nước sốt đậm đà |