Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Caesardom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành vi hoặc bầu không khí gợi nhớ đến Julius Caesar, tướng quân và chính khách La Mã
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Behaviour or atmosphere reminiscent of Julius Caesar, Roman general and statesman.
Nguồn gốc
(etymology)
Caesar
+
-dom
Ví dụ
There
will
be
maidens
,
too
,
appearing
in
society
for
the
first
time
—
as
nymphs
.
Such
is
our
Roman
Caesardom
!
AI
1
tướng quân và chính khách La Mã
1
tướng quân và chính khách La Mã
1
tướng quân và chính khách La Mã