CP
tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 23 nghĩa- Viết tắt của copy-protectedtính từkhông so sánh (not comparable)Initialism of copy-protected.
- Viết tắt của cyberpunkdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of cyberpunk.
- Viết tắt của hình phạt thể xácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of corporal punishment.
- Viết tắt của Canadian Pressdanh từ riêngInitialism of Canadian Press.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CPDạng gốc (base form)
- CPsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
23 nghĩa khác
Danh từ (noun) 21
Danh từ riêng (proper noun) 2
Viết tắt của cha mẹ nuôi con
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of custodial parent.