Dịch

CP

tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 23 nghĩa
  1. Viết tắt của copy-protectedtính từkhông so sánh (not comparable)Initialism of copy-protected.
  2. Viết tắt của cyberpunkdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of cyberpunk.
  3. Viết tắt của hình phạt thể xácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of corporal punishment.
  4. Viết tắt của Canadian Pressdanh từ riêngInitialism of Canadian Press.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CPDạng gốc (base form)
  2. CPsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cp.động từViết tắt của compare
CP/Mdanh từ riêngHệ điều hành 8 bit đời đầu
CP/Merdanh từNgười dùng CP/M
CP Timedanh từĐồng nghĩa với Colored People's Time
run cpChạy lệnh cp
cp commandLệnh cp

23 nghĩa khác

Danh từ (noun) 21
Danh từ riêng (proper noun) 2
Viết tắt của cha mẹ nuôi con
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of custodial parent.

AI