Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
CP Time
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Colored People's Time
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Colored People's Time.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Colored People's Time
AI
1
Đồng nghĩa với Colored People's Time
1
Đồng nghĩa với Colored People's Time
1
Đồng nghĩa với Colored People's Time