Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
CP/Mer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người dùng CP/M
danh từ
A user of CP/M.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
CP/Mer
Dạng gốc
(base form)
CP/Mer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người dùng CP/M
1
Người dùng CP/M
1
Người dùng CP/M