CHAZ
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của Capitol Hill Autonomous Zone: một cuộc biểu tình chiếm đóng và khu tự trị tự tuyên bố ở Seattle, Washington vào năm 2020danh từ riêngAcronym of Capitol Hill Autonomous Zone, an occupation protest and self-declared autonomous zone in Seattle, Washington in 2020.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Chazy equationdanh từ riêng | danh từ riêng | Phương trình vi phân (d³ʸ)/(dx³)=2y(d²ʸ)/(dx²)-3((dy)/(dx))² |
Ví dụ
- “ ”, “ ”, .
- .
- , " ," . " ."