Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Chazy equation
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Phương trình vi phân (d³ʸ)/(dx³)=2y(d²ʸ)/(dx²)-3((dy)/(dx))²
danh từ riêng
The differential equation (d³ʸ)/(dx³)=2y(d²ʸ)/(dx²)-3((dy)/(dx))².
AI
1
Phương trình vi phân (d³ʸ)/(dx³)=2y(d²ʸ)/(dx²)-3((dy)/(dx))²
1
Phương trình vi phân (d³ʸ)/(dx³)=2y(d²ʸ)/(dx²)-3((dy)/(dx))²
1
Phương trình vi phân (d³ʸ)/(dx³)=2y(d²ʸ)/(dx²)-3((dy)/(dx))²