Dịch

Chazy equation

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Phương trình vi phân (d³ʸ)/(dx³)=2y(d²ʸ)/(dx²)-3((dy)/(dx))²danh từ riêngThe differential equation (d³ʸ)/(dx³)=2y(d²ʸ)/(dx²)-3((dy)/(dx))².

AI