Dịch

CEN

C2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của childhood emotional neglectdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of childhood emotional neglect.
  2. Mã ga của ga Central, Hồng Kôngdanh từ riêngThe station code of Central in Hong Kong.

Cụm từ (phrase)

cen-tiền tốPhổ biến gần đây nhất -
Alpha Cendanh từ riêngViết tắt của Alpha Centauri

AI