Dịch

CCP virus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vi-rút covid-19danh từCOVID-19 virus.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , low-humidity , 18- — , ' .
  • “.” . , , , “ .”

Nguồn gốc (etymology)

CCP“Chinese Communist Party”virus

AI