Dịch

CCITT

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên cũ của ITU-Tdanh từ riêngFormer name of ITU-T.

Cụm từ (phrase)

CCITT High Level Languagedanh từ riêngNgôn ngữ lập trình thủ tục của CCITT được thiết kế để sử dụng trong các thiết bị chuyển mạch viễn thông và vẫn được sử dụng cho các hệ thống cũ ở một số công ty viễn thông và để lập trình hộp tín hiệu

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápCCITT“Comité Consultatif International Téléphonique et Télégraphique”

AI