Dịch

Burns night

danh từ (noun)
UK/ˈbɜːns naɪt/US/ˈbɝns naɪt/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Sự kiện được tổ chức vào hoặc khoảng tối ngày 25 tháng 1 để kỷ niệm nhà thơ và nhà viết lời người Scotland Robert Burns (sinh vào ngày đó năm 1759), thường liên quan đến các món ăn Scotland và đọc thơ của ôngdanh từAn event held on or around the evening of 25th January in celebration of the Scottish poet and lyricist Robert Burns (born on that day in 1759), usually involving Scottish foods and recitals of his poetry.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Burns nightDạng gốc (base form)
  2. Burns nightsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , . . ? . .
  • ‘’ ’ , , — , , — .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI