Dịch

Burge

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BurgeDạng gốc (base form)
  2. BurgesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

burger bardanh từNhà hàng thức ăn nhanh và/hoặc đồ ăn mang về chủ yếu bán bánh mì kẹp thịt và các món ăn tương tự
burger bundanh từVỏ bánh burger

AI