Burge
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BurgeDạng gốc (base form)
- BurgesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| burger bardanh từ | danh từ | Nhà hàng thức ăn nhanh và/hoặc đồ ăn mang về chủ yếu bán bánh mì kẹp thịt và các món ăn tương tự |
| burger bundanh từ | danh từ | Vỏ bánh burger |
Họ từ (word family)
cùng gốc BurgeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha