Dịch

Bukharist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một người Sunni; một người tin vào Sahih Bukharidanh từA Sunni; one who believes in Sahih Bukhari.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BukharistDạng gốc (base form)
  2. BukharistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI