Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Bukharist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một người Sunni; một người tin vào Sahih Bukhari
danh từ
A Sunni; one who believes in Sahih Bukhari.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Bukharist
Dạng gốc
(base form)
Bukharist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Bukhari
+
-ist
AI
1
Một người Sunni
1
Một người Sunni
1
Một người Sunni