Dịch

Bukhari

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôn ngữ, đôi khi được coi là một phương ngữ của tiếng Ba Tư hoặc tiếng Tajik (nhưng chịu ảnh hưởng của tiếng Semitic), được người Do Thái Bukharian nói ở Trung Ádanh từ riêngA language, sometimes considered a dialect of Persian or of Tajik (but with Semitic influences), spoken in Central Asia by Bukharian Jews.

AI