Dịch

Bui

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BuiDạng gốc (base form)
  2. BuisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ViệtBùi

Cùng gốc (doublet)Pei

AI