Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BuffettDạng gốc (base form)
- BuffettsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc BuffettNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibuffard“idiot”
Ví dụ
- .
- .