Bucks
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Hươu, hoẵng, nai, thỏ… đựcdanh từ riêngAbbreviation of Buckinghamshire (in postal addresses).
- Họ ngườidanh từ riêngA surname from German.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BucksDạng gốc (base form)
- BucksesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| like a million buckscụm giới từ | cụm giới từ | Cực kỳ tốt hoặc tốt |
| Bucks.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Buckinghamshire |
| big bucksdanh từ | danh từ | Rất nhiều tiền |
| 'Bucksdanh từ riêng | danh từ riêng | Dạng rút gọn của Starbucks |
| Bucks Lakedanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Plumas, California, Hoa Kỳ |
| South Bucksdanh từ riêng | danh từ riêng | Khu chính quyền địa phương cũ ở Buckinghamshire, Anh; được đổi tên từ Beaconsfield vào năm 1980 và bãi bỏ vào ngày 31 tháng 3 năm 2020 khi Buckinghamshire trở thành cơ quan có thẩm quyền thống nhất |
| Bucks Greendanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở giáo xứ Rudgwick, quận Horsham, Tây Sussex, Anh (OS lưới ref TQ0832) |
| Bucks Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 67 quận ở Pennsylvania, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Doylestown |
Họ từ (word family)
cùng gốc BucksNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng ĐứcBuchs
Ví dụ
- , , .