Nghĩa chính
- Là người ủng hộ William Jennings Bryan (1860–1925), nhà hùng biện và chính trị gia Hoa Kỳ, đồng thời là thế lực thống trị trong phe dân túy của Đảng Dân chủdanh từA supporter of William Jennings Bryan (1860–1925), US orator and politician, and a dominant force in the populist wing of the Democratic Party.
- Đồng nghĩa với Bible Christiandanh từSynonym of Bible Christian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BryaniteDạng gốc (base form)
- BryanitesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Bryan-ite