Nghĩa chính
- Người đến từ Birmingham, Vương quốc Anhdanh từA person from Birmingham, United Kingdom.
- Sự đa dạng có trọng âm của tiếng Anh được nói ở Birminghamdanh từkhông đếm được (uncountable)The accented variety of English spoken in Birmingham.
- Liên quan đến Birmingham, Vương quốc Anhtính từOf or relating to Birmingham, United Kingdom.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BrummieDạng gốc (base form)
- BrummiesSố nhiều (plural)
- more BrummieSo sánh hơn (comparative)
- BrummierSo sánh hơn (comparative)
- most BrummieSo sánh nhất (superlative)
- BrummiestSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , non-Italian .
- . , .
- , , .