Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Browncoat
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Fan hâm mộ của bộ phim truyền hình Firefly
danh từ
A fan of the TV series Firefly.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Browncoat
Dạng gốc
(base form)
Browncoat
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
flan
Nguồn gốc
(etymology)
brown
+
coat
AI
1
Fan hâm mộ của bộ phim truyền hình Firefly
1
Fan hâm mộ của bộ phim truyền hình Firefly
1
Fan hâm mộ của bộ phim truyền hình Firefly