Bro
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Brodanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BroDạng gốc (base form)
- BrosSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)bro.Viết tắt của brothertech broTín đồ cuồng công nghệtrust me broDùng để diễn tả rằng ai đó đang nói dối hoặc đang đưa ra một tuyên bố vô căn cứ hoặc phản thực tếcool story broDùng để bác bỏ một nhận xét được coi là nhàm chán hoặc vô nghĩa, hoặc bác bỏ một giai thoại mà người ta cho là khó tingym broBạn tập gymbro-zoneĐối xử như một người anh em chứ không phải như một mối quan tâm lãng mạn
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Thụy Điểnbro“bridge”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- Ysgol Dewi.