Dịch

British Blue

danh từ (noun)
UK/ˈbɹɪtɪʃ ˈbluː/US/ˈbɹɪtɪʃ ˈblu/

Nghĩa chính

  1. Con mèo lông ngắn của Anh có bộ lông màu xanh xám, đôi mắt màu đồng và chiếc đuôi vừa phảidanh từA British Shorthair cat having solid blue-grey fur with copper eyes, and medium tail.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. British BlueDạng gốc (base form)
  2. British BluesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI