Dịch

Brighamite

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tín đồ của Brigham Young (1801–1877), người lãnh đạo người Mỹ trong phong trào Thánh Hữu Ngày Sau và là người định cư ở miền Tây Hoa Kỳdanh từA follower of Brigham Young (1801–1877), American leader in the Latter Day Saint movement and a settler of the western United States.
  2. Liên quan đến Brigham Young, những người theo ông và niềm tin của họtính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to Brigham Young, his followers and their beliefs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BrighamiteDạng gốc (base form)
  2. BrighamitesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI