Dịch

Breen

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận La Plata, Colorado, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in La Plata County, Colorado, United States.
  3. Thị trấn ở Quận Dickinson, Michigan, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township in Dickinson County, Michigan, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BreenDạng gốc (base form)
  2. BreensSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Cross-McKusick-Breen syndromedanh từĐồng nghĩa với Cross syndrome

AI