Breen
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận La Plata, Colorado, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in La Plata County, Colorado, United States.
- Thị trấn ở Quận Dickinson, Michigan, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township in Dickinson County, Michigan, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BreenDạng gốc (base form)
- BreensSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cross-McKusick-Breen syndromedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Cross syndrome |
Họ từ (word family)
cùng gốc BreenNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha