Dịch

breenge

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Sự lao vào, một phong trào bạo lựcdanh từA plunge, a violent movement.
  2. Lao về phía trước, di chuyển liều lĩnhđộng từnội động từ (intransitive)To lunge forward, to dash ahead, to move recklessly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. breengeNguyên thể (infinitive)
  2. breengesSố nhiều (plural)
  3. breengedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. breengeingPhân từ I (present participle)
  5. breengingPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • , , .
  • .

AI