Dịch

Bramptonite

danh từ (noun)
/ˈbɹæm(p).tə.naɪt/

Nghĩa chính

  1. Là người bản xứ hoặc cư dân ở Brampton, Ontario, Canadadanh từA native or inhabitant of Brampton, Ontario, Canada.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BramptoniteDạng gốc (base form)
  2. BramptonitesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , : […]
  • $3.00 .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI