Brahminic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến Bà-la-môntính từRelating to brahmins.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BrahminicDạng gốc (base form)
- more BrahminicSo sánh hơn (comparative)
- most BrahminicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| brahminical threaddanh từ | danh từ | Sợi chỉ thiêng liêng được đeo bởi những người theo đạo Hindu của Brahmin varna |
Họ từ (word family)
cùng gốc BrahminicNguồn gốc (etymology)
Brahmin-ic