Dịch

brahminical

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc đạo Bà-la-môntính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to brahmins or Brahmanism.

Cụm từ (phrase)

brahminical threaddanh từSợi chỉ thiêng liêng được đeo bởi những người theo đạo Hindu của Brahmin varna

Ví dụ

  • , . . .
  • , . ; caste-law.

Họ từ (word family)

cùng gốc brahminical

Nguồn gốc (etymology)

AI