Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Brahmanist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tín đồ của tôn giáo Bà La Môn
danh từ
An adherent of the religion of the Brahmans.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Brahmanist
Dạng gốc
(base form)
Brahmanist
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Brahmanist
Brahmanist
ic
Liên quan đến đạo Bàlamôn
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
Brahman
+
-ist
AI
1
Tín đồ của tôn giáo Bà La Môn
1
Tín đồ của tôn giáo Bà La Môn
1
Tín đồ của tôn giáo Bà La Môn