Dịch

Bragança

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Quận ở phía đông bắc Bồ Đào Nhadanh từ riêngA district in northeastern Portugal.
  2. Thành phố và đô thị của quận Bragança, Bồ Đào Nhadanh từ riêngA city and municipality of Bragança district, Portugal.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bồ Đào NhaBragança
  2. từ tiếng LatinhBrigantia
  3. từ tiếng Celt nguyên thủy*Brigantī

Cùng gốc (doublet)Brigantia

AI