Braga
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Bồ Đào Nhadanh từ riêngđếm được (countable)A surname from Portuguese.
- Thành phố ở quận Braga, Minho, Norte, Bồ Đào Nhadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Braga district, Minho, Norte, Portugal.
- Quận của Minho, Norte, Bồ Đào Nhadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A district of Minho, Norte, Portugal.
- Đô thị của Rio Grande do Sul, Brasildanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A municipality of Rio Grande do Sul, Brazil.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BragaDạng gốc (base form)
- BragasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Bồ Đào NhaBraga
- từ Old Galician-PortugueseBraga
- từ tiếng LatinhBracara Augusta