Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bragability
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phẩm chất thích hợp để khoe khoang
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being suitable for bragging about.
Nguồn gốc
(etymology)
brag
+
-ability
Ví dụ
The
wonderful
scenery
combined
with
dramatic
rock
formations
at
each
location
make
these
three
among
the
most
popular
trails
in
the
country
,
plus
the
photo
ops
and
bragability
factor
of
standing
out
on
these
seemingly
precarious
rocks
is
a
great
draw
.
AI
1
Phẩm chất thích hợp để khoe khoang
1
Phẩm chất thích hợp để khoe khoang
1
Phẩm chất thích hợp để khoe khoang