Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Ngôi làng ở giáo xứ Stoke Fleming, quận South Hams, Devon, Anh (OS lưới ref SX8448)danh từ riêngA hamlet in Stoke Fleming parish, South Hams district, Devon, England (OS grid ref SX8448).
- Ngôi làng ở giáo xứ Kington Magna, Dorset, Anh (OS lưới ref ST7723)danh từ riêngA hamlet in Kington Magna parish, Dorset, England (OS grid ref ST7723).
- Ngôi làng trong khu vực hội đồng Biên giới Scotland, Scotland, trong lịch sử ở Roxburghshire (OS lưới ref NT5530)danh từ riêngA village in the Scottish Borders council area, Scotland, historically in Roxburghshire (OS grid ref NT5530).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bowden cabledanh từ | danh từ | Cáp mềm được sử dụng để truyền lực cơ học bằng chuyển động của cáp bên trong (phổ biến nhất là bằng thép) so với vỏ rỗng bên ngoài |
| Great Bowdendanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Harborough, Leicestershire, Anh, ngay phía bắc Market Harborough (OS lưới ref SP7488) |
| Little Bowdendanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô phía nam của Market Harborough, quận Harborough, Leicestershire, Anh (OS lưới ref SP7486) |
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Creek
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Creek, Oklahoma, Hoa KỳAn unincorporated community in Creek County, Oklahoma, United States.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổboga“bow”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha