Boulevard
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Khu vực được chỉ định điều tra dân số ở quận San Diego, California, Hoa Kỳ.danh từ riêngA census-designated place in San Diego County, California, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| boulevard stopdanh từ | danh từ | Xe dừng rất ngắn |
| Perez Boulevarddanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở San Carlos, Pangasinan, Philippines |
| urban boulevarddanh từ | danh từ | Đường phố trong thành phố có chức năng như một đại lộ chính, có dải phân cách ở giữa và nhiều làn đường giao thông |
| busy boulevard | Đại lộ sầm uất | |
| wide boulevard | Đại lộ rộng lớn | |
| Roxas Boulevarddanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở San Carlos, Pangasinan, Philippines |
| Quezon Boulevarddanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở San Carlos, Pangasinan, Philippines |
| tree-lined boulevard | Đại lộ rợp bóng cây |
Họ từ (word family)
cùng gốc BoulevardNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , toreador's — .
- ?
- " ."