Dịch

Botswana

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Bechuanaland, hoàn toàn là Vùng bảo hộ Bechuanaland, thuộc địa của Vương quốc Anh từ 1885 đến 1966danh từ riêngBechuanaland, fully the Bechuanaland Protectorate, a colony of the United Kingdom from 1885 to 1966
  2. Bốt-xoa-nadanh từ riêngThe Republic of Botswana, since 1966.

Cụm từ (phrase)

Republic of Botswanadanh từ riêngTên chính thức của Botswana: một quốc gia ở Nam Phi

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ TswanaBotswana

Ví dụ

  • , 130,000.
  • Africa's -19 .
  • .

AI