Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Gaborone
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/ˌ
ɡ
æ
b
ə
ˈɹ
əʊ
n
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Ga-bo-rơn
danh từ riêng
The capital city of Botswana.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Gaborone
Gaboron
ian
Là người bản địa hoặc cư trú tại Gaborone, Botswana
danh từ, tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Gaborone
Ga-bo-rơn
AI
1
Ga-bo-rơn
1
Ga-bo-rơn
1
Ga-bo-rơn