Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Bengalidanh từ riêngA surname from Bengali.
- Đồng nghĩa với Baisedanh từ riêngSynonym of Baise.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bose-Einstein statisticsdanh từ | danh từ | Mô hình thống kê hạt mô tả hành vi của tập hợp các hạt (boson) không tuân theo nguyên lý loại trừ Pauli |
| Einstein-Bose statisticsdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Bose-Einstein statistics |
| Bose-Einstein condensatedanh từ | danh từ | Ngưng tụ Bose-Einstein, đông đặc Bose-Einstein, cô đặc Bose-Einstein, dạng hóa đặc Bose-Einstein |
Ví dụ
- , / .
Họ từ (word family)
cùng gốc BoseNguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- mượn từ tiếng Bengalবোসbōs
danh từ riêng
- mượn từ tiếng Quan Thoại百色Bósè