bosenova
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vụ nổ rất nhỏ giống như siêu tân tinh, có thể được tạo ra trong trạng thái ngưng tụ Bose-Einstein bằng cách thay đổi từ trường của nó một cách thích hợpdanh từA very small, supernova-like explosion, which can be induced in a Bose-Einstein condensate by suitably changing its magnetic field.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- bosenovaDạng gốc (base form)
- bosenovasSố nhiều (plural)
- bosenovae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)