Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Boris's den
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mười
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Ten.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
十
shí
Mười
Tiếng Tây Ban Nha
diez
Mười
decena
Mười (bộ mười)
AI
1
Mười
1
Mười
1
Mười