Borgesian
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Của, liên quan đến, hoặc đặc điểm của Jorge Luis Borges hoặc các tác phẩm của ôngtính từOf, pertaining to, or characteristic of Jorge Luis Borges or his writings.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BorgesianDạng gốc (base form)
- more BorgesianSo sánh hơn (comparative)
- most BorgesianSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Borgesian librarydanh từ | danh từ | Thư viện rộng lớn hư cấu chứa tất cả các cuốn sách 410 trang có thể có định dạng nhất định, bao gồm cả những cuốn sách được tạo ra từ việc ghép ngẫu nhiên các chữ cái, dấu cách và dấu chấm câu |
Ví dụ
- ; .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha